Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Puréed carrot soup, milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb3 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,9 g —
- Natri 346 mg 15%
- Cholesterol 0,64 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 299 µg 33%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0,09 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 5,6 µg 1%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27,4 mg 2%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 7,7 mg 2%
- Phốt pho 27,1 mg 2%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,38 µg 1%
- Iốt 23 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 0,6 g | 3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,3 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 0,9 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 1,2 g | 6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 1,5 g | 7,5 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Puréed vegetable soup milk-based31 kcal / 100 g
- Puréed carrot soup25 kcal / 100 g
- Root vegetable soup pureed20 kcal / 100 g
- Root vegetable soup pureed cooking cream28 kcal / 100 g
- Carrot casserole low-fat milk121 kcal / 100 g
- Nettle soup milk57 kcal / 100 g
- Vegetable soup milk-based summersoup36 kcal / 100 g
- Thin carrot pancake carrot crepes low-fat milk163 kcal / 100 g
- Cheesy vegetable soup pureed industrial ready meal65 kcal / 100 g
- Black salsify soup pureed cream56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Puréed carrot soup, milk
100 g Puréed carrot soup, milk có bao nhiêu calo?
100 g Puréed carrot soup, milk có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Puréed carrot soup, milk có bao nhiêu calo?
50 g Puréed carrot soup, milk có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Puréed carrot soup, milk có bao nhiêu calo?
150 g Puréed carrot soup, milk có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Puréed carrot soup, milk có bao nhiêu calo?
200 g Puréed carrot soup, milk có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Puréed carrot soup, milk có bao nhiêu calo?
250 g Puréed carrot soup, milk có 48 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ