Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 347 mg 15%
  • Cholesterol 0,56 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 303 µg 34%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 9,3 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 5,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,9 mg 1%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 6,8 mg 2%
  • Phốt pho 19,7 mg 2%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 0,16 µg 0%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,3 g2,6 g1,1 g
50 g50 g130,2 g1,3 g0,6 g
150 g150 g380,5 g3,9 g1,7 g
200 g200 g500,7 g5,2 g2,3 g
250 g250 g630,8 g6,5 g2,8 g

Câu hỏi về Puréed carrot soup

100 g Puréed carrot soup có bao nhiêu calo?

100 g Puréed carrot soup có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Puréed carrot soup có bao nhiêu calo?

50 g Puréed carrot soup có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Puréed carrot soup có bao nhiêu calo?

150 g Puréed carrot soup có 38 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Puréed carrot soup có bao nhiêu calo?

200 g Puréed carrot soup có 50 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Puréed carrot soup có bao nhiêu calo?

250 g Puréed carrot soup có 63 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ