Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 370 mg 16%
  • Cholesterol 0,49 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 219 µg 24%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 7,8 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 6,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,5 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 10,1 mg 2%
  • Phốt pho 21,7 mg 2%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,29 µg 1%
  • Iốt 23,3 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380,7 g5,7 g1,1 g
50 g50 g190,4 g2,9 g0,6 g
150 g150 g571,1 g8,6 g1,7 g
200 g200 g761,4 g11 g2,2 g
250 g250 g951,8 g14 g2,8 g

Câu hỏi về Sweet potato soup

100 g Sweet potato soup có bao nhiêu calo?

100 g Sweet potato soup có 38 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Sweet potato soup có bao nhiêu calo?

50 g Sweet potato soup có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sweet potato soup có bao nhiêu calo?

150 g Sweet potato soup có 57 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Sweet potato soup có bao nhiêu calo?

200 g Sweet potato soup có 76 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Sweet potato soup có bao nhiêu calo?

250 g Sweet potato soup có 95 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ