Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 405 mg 18%
  • Cholesterol 2,6 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 145 µg 16%
  • Vitamin C 81 mg 90%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Vitamin K 11,1 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 15,7 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 37,4 mg 3%
  • Kali 276 mg 6%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,48 µg 1%
  • Iốt 26,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g831 g4,9 g6,1 g
50 g50 g420,5 g2,5 g3,1 g
150 g150 g1251,5 g7,4 g9,2 g
200 g200 g1662,1 g9,9 g12 g
250 g250 g2082,6 g12 g15 g

Câu hỏi về Roasted sweet pepper soup

100 g Roasted sweet pepper soup có bao nhiêu calo?

100 g Roasted sweet pepper soup có 83 kcal, gồm 1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Roasted sweet pepper soup có bao nhiêu calo?

50 g Roasted sweet pepper soup có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Roasted sweet pepper soup có bao nhiêu calo?

150 g Roasted sweet pepper soup có 125 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g Roasted sweet pepper soup có bao nhiêu calo?

200 g Roasted sweet pepper soup có 166 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Roasted sweet pepper soup có bao nhiêu calo?

250 g Roasted sweet pepper soup có 208 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ