Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 3,7 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g342,5 g3,1 g0,4 g
50 g50 g171,2 g1,6 g0,2 g
150 g150 g513,7 g4,7 g0,6 g
200 g200 g684,9 g6,2 g0,9 g
250 g250 g856,2 g7,8 g1,1 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 34 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 17 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 51 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 68 kcal, gồm 4,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 85 kcal, gồm 6,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1138B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ