Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm hương
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không dầu, không muối
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 4,7 g 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 2,5 g | 3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,2 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 3,7 g | 4,5 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 5 g | 6 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 6,2 g | 7,5 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm hương
100 g Nấm hương có bao nhiêu calo?
100 g Nấm hương có 35 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Nấm hương có bao nhiêu calo?
50 g Nấm hương có 18 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm hương có bao nhiêu calo?
150 g Nấm hương có 53 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Nấm hương có bao nhiêu calo?
200 g Nấm hương có 70 kcal, gồm 5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Nấm hương có bao nhiêu calo?
250 g Nấm hương có 88 kcal, gồm 6,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0702B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ