Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm đông cô
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,8 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 3,6 mg 72%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 36,8 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,9 mg 100%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 24,8 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1,6 g | 12 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 81 | 2,3 g | 18 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 162 | 4,5 g | 36 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 41 | 1,1 g | 8,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 244 | 6,8 g | 54 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 325 | 9 g | 71 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,8 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 2,3 g | 18 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 3,1 g | 25 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 3,9 g | 31 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm đông cô
100 g Nấm đông cô có bao nhiêu calo?
100 g Nấm đông cô có 56 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Nấm đông cô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Nấm đông cô có 81 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Nấm đông cô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Nấm đông cô có 162 kcal, gồm 4,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Nấm đông cô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Nấm đông cô có 41 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Nấm đông cô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Nấm đông cô có 244 kcal, gồm 6,8 g đạm, 54 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Nấm đông cô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Nấm đông cô có 325 kcal, gồm 9 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Nấm đông cô có bao nhiêu calo?
50 g Nấm đông cô có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nấm đông cô có bao nhiêu calo?
150 g Nấm đông cô có 84 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ