Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm shimeji
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không dầu, không muối
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb3,3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 5,9 g 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 3,6 g | 3,3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,8 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 5,4 g | 5 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 7,2 g | 6,6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 9 g | 8,3 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm shimeji
100 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?
100 g Nấm shimeji có 44 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?
50 g Nấm shimeji có 22 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?
150 g Nấm shimeji có 66 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?
200 g Nấm shimeji có 88 kcal, gồm 7,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?
250 g Nấm shimeji có 110 kcal, gồm 9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1031B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ