Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mushroom, stewed (without addition of fat and salt)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,3 g —
- Natri 6 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 4,2 g | 1,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 2,1 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 6,3 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 8,4 g | 2,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 11 g | 3 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mushroom, stewed (without addition of fat and salt)
100 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
100 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có 29 kcal, gồm 4,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
50 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có 15 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
150 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có 44 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
200 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có 58 kcal, gồm 8,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
250 g Mushroom, stewed (without addition of fat and salt) có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ