Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Edible boletus, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb0,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 0,1 g —
- Natri 6 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 5,4 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 2,7 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 8,1 g | 0,8 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 11 g | 1 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 14 g | 1,3 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Edible boletus, fresh
100 g Edible boletus, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Edible boletus, fresh có 39 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Edible boletus, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Edible boletus, fresh có 20 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Edible boletus, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Edible boletus, fresh có 59 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Edible boletus, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Edible boletus, fresh có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Edible boletus, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Edible boletus, fresh có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ