Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 21 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 3,1 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 54%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 22,7 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 361 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,17 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g293,2 g2 g0,5 g
50 g50 g141,6 g1 g0,2 g
150 g150 g434,8 g3 g0,7 g
200 g200 g586,5 g4 g1 g
250 g250 g728,1 g5 g1,2 g

Câu hỏi về Nấm porcini

100 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?

100 g Nấm porcini có 29 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?

50 g Nấm porcini có 14 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?

150 g Nấm porcini có 43 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?

200 g Nấm porcini có 58 kcal, gồm 6,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?

250 g Nấm porcini có 72 kcal, gồm 8,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ