Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất xơ 3,6 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g642,4 g3,1 g3,9 g
50 g50 g321,2 g1,5 g2 g
150 g150 g963,6 g4,6 g5,9 g
200 g200 g1284,8 g6,2 g7,8 g
250 g250 g1606 g7,7 g9,8 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 64 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 32 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 96 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 128 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 160 kcal, gồm 6 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1140B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ