Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với mùi tây, tiêu đen, bơ, muối
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb2,9 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất xơ 2,1 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 2 g | 2,9 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1 g | 1,4 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 3 g | 4,3 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 4,1 g | 5,8 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 5,1 g | 7,2 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ trắng
100 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ trắng có 97 kcal, gồm 2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ trắng có 49 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ trắng có 146 kcal, gồm 3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ trắng có 194 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ trắng có 243 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0951B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ