Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nấm mỡ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tiếp xúc với ánh sáng cực tím, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 26,2 µg 131%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,32 mg 35%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 9,3 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 3,1 g | 2,3 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 70 g | 15 | 2,2 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 140 g | 31 | 4,3 g | 3,2 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 35 g | 8 | 1,1 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 210 g | 46 | 6,5 g | 4,7 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 280 g | 62 | 8,7 g | 6,3 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,5 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 4,6 g | 3,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 6,2 g | 4,5 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 7,7 g | 5,7 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về nấm mỡ trắng
100 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
100 g nấm mỡ trắng có 22 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (70 g) nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (70 g) nấm mỡ trắng có 15 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (140 g) nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (140 g) nấm mỡ trắng có 31 kcal, gồm 4,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (35 g) nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35 g) nấm mỡ trắng có 8 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (210 g) nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (210 g) nấm mỡ trắng có 46 kcal, gồm 6,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (280 g) nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (280 g) nấm mỡ trắng có 62 kcal, gồm 8,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
50 g nấm mỡ trắng có 11 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
150 g nấm mỡ trắng có 33 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ