Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nấm mỡ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
xào, không thêm chất béo
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb2,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 36%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21,9 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 396 mg 8%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 3,6 g | 2,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,8 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 5,4 g | 3,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 7,2 g | 4,5 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 9 g | 5,6 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về nấm mỡ trắng
100 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
100 g nấm mỡ trắng có 26 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
50 g nấm mỡ trắng có 13 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
150 g nấm mỡ trắng có 39 kcal, gồm 5,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
200 g nấm mỡ trắng có 52 kcal, gồm 7,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
250 g nấm mỡ trắng có 65 kcal, gồm 9 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5958 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ