Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0 g —
  • Natri 17 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 30,3 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 488 mg 10%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 18 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g443,9 g3,5 g0,5 g
50 g50 g222 g1,8 g0,2 g
150 g150 g665,9 g5,3 g0,7 g
200 g200 g887,8 g7,1 g0,9 g
250 g250 g1109,8 g8,9 g1,2 g

Câu hỏi về nấm mỡ trắng

100 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

100 g nấm mỡ trắng có 44 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

50 g nấm mỡ trắng có 22 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

150 g nấm mỡ trắng có 66 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

200 g nấm mỡ trắng có 88 kcal, gồm 7,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

250 g nấm mỡ trắng có 110 kcal, gồm 9,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ