Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet potato chick pea curry
Calo và thông tin dinh dưỡng
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb14 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 4,9 g —
- Natri 259 mg 11%
- Cholesterol 0,3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 326 µg 36%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Vitamin K 9,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,69 mg 4%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 28,8 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 31,5 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 77,7 mg 6%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,29 mg 12%
- Selen 1,4 µg 3%
- Iốt 9,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 3 g | 14 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,5 g | 7,1 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 4,5 g | 21 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 6 g | 29 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 7,5 g | 36 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sweet potato chick pea curry
100 g Sweet potato chick pea curry có bao nhiêu calo?
100 g Sweet potato chick pea curry có 131 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Sweet potato chick pea curry có bao nhiêu calo?
50 g Sweet potato chick pea curry có 66 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Sweet potato chick pea curry có bao nhiêu calo?
150 g Sweet potato chick pea curry có 197 kcal, gồm 4,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Sweet potato chick pea curry có bao nhiêu calo?
200 g Sweet potato chick pea curry có 262 kcal, gồm 6 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Sweet potato chick pea curry có bao nhiêu calo?
250 g Sweet potato chick pea curry có 328 kcal, gồm 7,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ