Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potato stew with chick peas
Calo và thông tin dinh dưỡng
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb12 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,4 g —
- Natri 167 mg 7%
- Cholesterol 0,36 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,2 µg 1%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 10,7 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 46,8 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22,9 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 26,1 mg 6%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 335 mg 7%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 10,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 3,5 g | 12 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,8 g | 6,2 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 5,3 g | 19 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 7 g | 25 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 8,8 g | 31 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potato stew with chick peas
100 g Potato stew with chick peas có bao nhiêu calo?
100 g Potato stew with chick peas có 91 kcal, gồm 3,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Potato stew with chick peas có bao nhiêu calo?
50 g Potato stew with chick peas có 46 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Potato stew with chick peas có bao nhiêu calo?
150 g Potato stew with chick peas có 137 kcal, gồm 5,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Potato stew with chick peas có bao nhiêu calo?
200 g Potato stew with chick peas có 182 kcal, gồm 7 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
250 g Potato stew with chick peas có bao nhiêu calo?
250 g Potato stew with chick peas có 228 kcal, gồm 8,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ