Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 0,85 mg 0%
  • Cholesterol 0,26 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,54 µg 0%
  • Vitamin C 8,5 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,88 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 19,7 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,8 mg 0%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 20,4 mg 5%
  • Phốt pho 38,3 mg 3%
  • Kali 425 mg 9%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 0,54 µg 1%
  • Iốt 0,85 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,6 g13 g0,2 g
50 g50 g330,8 g6,6 g0,1 g
150 g150 g982,4 g20 g0,3 g
200 g200 g1303,2 g26 g0,3 g
250 g250 g1634 g33 g0,4 g

Câu hỏi về Potato, unpeeled, avarage, raw

100 g Potato, unpeeled, avarage, raw có bao nhiêu calo?

100 g Potato, unpeeled, avarage, raw có 65 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Potato, unpeeled, avarage, raw có bao nhiêu calo?

50 g Potato, unpeeled, avarage, raw có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato, unpeeled, avarage, raw có bao nhiêu calo?

150 g Potato, unpeeled, avarage, raw có 98 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Potato, unpeeled, avarage, raw có bao nhiêu calo?

200 g Potato, unpeeled, avarage, raw có 130 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Potato, unpeeled, avarage, raw có bao nhiêu calo?

250 g Potato, unpeeled, avarage, raw có 163 kcal, gồm 4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ