Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 97,2 mg 4%
  • Cholesterol 317 mg 106%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 232 µg 26%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 51,3 µg 13%
  • Vitamin B12 2,2 µg 92%

Khoáng chất

  • Canxi 50,2 mg 4%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 11,4 mg 3%
  • Phốt pho 185 mg 15%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 29 µg 53%
  • Iốt 37,2 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11811 g0,3 g8,1 g
50 g50 g595,6 g0,1 g4,1 g
150 g150 g17717 g0,4 g12 g
200 g200 g23622 g0,5 g16 g
250 g250 g29528 g0,7 g20 g

Câu hỏi về Egg, whole, with shell

100 g Egg, whole, with shell có bao nhiêu calo?

100 g Egg, whole, with shell có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Egg, whole, with shell có bao nhiêu calo?

50 g Egg, whole, with shell có 59 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Egg, whole, with shell có bao nhiêu calo?

150 g Egg, whole, with shell có 177 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Egg, whole, with shell có bao nhiêu calo?

200 g Egg, whole, with shell có 236 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Egg, whole, with shell có bao nhiêu calo?

250 g Egg, whole, with shell có 295 kcal, gồm 28 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ