Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 193 mg 8%
  • Cholesterol 0,25 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,54 µg 0%
  • Vitamin C 8,5 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,88 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 19,6 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,5 mg 0%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 38,4 mg 3%
  • Kali 423 mg 9%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 0,54 µg 1%
  • Iốt 13,3 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,6 g13 g0,2 g
50 g50 g280,8 g6,6 g0,1 g
150 g150 g832,4 g20 g0,3 g
200 g200 g1103,2 g26 g0,3 g
250 g250 g1384 g33 g0,4 g

Câu hỏi về Potato, unpeeled, boiled with salt

100 g Potato, unpeeled, boiled with salt có bao nhiêu calo?

100 g Potato, unpeeled, boiled with salt có 55 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Potato, unpeeled, boiled with salt có bao nhiêu calo?

50 g Potato, unpeeled, boiled with salt có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato, unpeeled, boiled with salt có bao nhiêu calo?

150 g Potato, unpeeled, boiled with salt có 83 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Potato, unpeeled, boiled with salt có bao nhiêu calo?

200 g Potato, unpeeled, boiled with salt có 110 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Potato, unpeeled, boiled with salt có bao nhiêu calo?

250 g Potato, unpeeled, boiled with salt có 138 kcal, gồm 4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ