Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Natri 256 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 9,4 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 2 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 3 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 4 g | 25 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 5 g | 31 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây nguyên củ đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu nguyên vỏ, có muối87 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, có muối78 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâyluộc cả vỏ, chỉ phần vỏ, có muối78 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Hành tây băm đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Sản phẩm khoai tâynguyên vị, nấu sơ, làm lạnh80 kcal / 100 g
- Potatoes waxy av wo skin boiled86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nguyên củ
Luộc khoai tây nguyên củ mất bao lâu?
Rửa sạch, cho khoai vào nồi nước lạnh ngập mặt rồi đun sôi nhẹ: củ nhỏ thường chín sau 15–20 phút, củ lớn cần khoảng 25–35 phút. Xiên que vào giữa củ; nếu xuyên qua dễ dàng thì khoai đã chín.
Nướng khoai tây nguyên củ thế nào để vỏ giòn, ruột bở?
Chọc vài lỗ trên vỏ, xoa một lớp dầu mỏng và rắc muối; nướng ở 200 °C khoảng 45–60 phút, tùy kích cỡ. Khoai chín khi que xiên xuyên vào tâm dễ dàng; để vỏ giòn, đừng bọc giấy bạc.
Có nên gọt vỏ khoai tây trước khi nấu không?
Không nhất thiết: rửa và chà sạch rồi luộc hoặc nướng nguyên vỏ giúp củ giữ dáng và đỡ nhạt vị. Gọt bỏ phần xanh, mọc mầm hoặc dập hỏng; nếu vỏ xanh nhiều hay củ có vị đắng, nên bỏ cả củ.
Bảo quản khoai tây nguyên củ ở đâu để lâu mọc mầm?
Cất khoai ở nơi tối, khô, mát và thoáng khí, chẳng hạn trong túi giấy hoặc rổ; tránh ánh sáng vì vỏ có thể xanh. Không rửa trước khi cất và không để cạnh hành tây, vì khoai thường nhanh hỏng hơn.
Khoai tây nguyên củ ăn kèm với món gì?
Khoai luộc hợp với cá, thịt kho hoặc rau xào; khoai nướng có thể bổ đôi, thêm bơ, sữa chua không đường và hành lá. Khoai nghiền cũng thường dùng làm món ăn kèm với thịt hầm hoặc xúc xích.
Khoai tây nguyên củ luộc khác khoai tây nướng thế nào?
Khoai luộc mềm và ẩm hơn, thuận tiện để nghiền hoặc trộn salad; khoai nướng có vỏ săn, ruột bở và vị đậm hơn. Theo số liệu trên 100 g, khoai tây nướng có 127 kcal, còn khoai tây luộc có 87 kcal.
Khoai tây nguyên củ có cần bóc vỏ sau khi nướng không?
Không, nếu củ đã được rửa sạch và vỏ không xanh, hỏng hay có vị đắng; vỏ nướng ăn được và tạo độ giòn. Bạn có thể rạch dọc củ rồi nới phần ruột bằng nĩa ngay trước khi thêm nhân.
Khoai tây mọc mầm có ăn được không?
Mầm và phần xanh có thể chứa nhiều glycoalkaloid tự nhiên hơn; bỏ mầm cùng vùng xung quanh nếu chỉ có một vài mầm nhỏ. Nếu củ xanh nhiều, nhăn mềm hoặc có vị đắng thì bỏ cả củ, không nếm thử.
Nguồn: USDA FoodData Central 170116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ