Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g801,7 g17 g0,4 g
50 g50 g400,9 g8,3 g0,2 g
150 g150 g1202,6 g25 g0,6 g
200 g200 g1603,4 g33 g0,8 g
250 g250 g2004,3 g42 g1 g

Câu hỏi về Sản phẩm khoai tây

100 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm khoai tây có 80 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm khoai tây có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm khoai tây có 120 kcal, gồm 2,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm khoai tây có 160 kcal, gồm 3,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm khoai tây có 200 kcal, gồm 4,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ