Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đông lạnh chiên sơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
269
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb33 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 3,5 g 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 4,1 g | 33 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 2,1 g | 16 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 6,2 g | 49 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 8,2 g | 66 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 10 g | 82 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiênchiên bằng dầu không xác định, không muối289 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Khoanh khoai tâymiếng, đông lạnh, chưa chế biến134 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
- Sản phẩm khoai tâynguyên vị, nấu sơ, làm lạnh80 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai tâyđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Potato french-fried147 kcal / 100 g
- Halved potatoes74 kcal / 100 g
- Croquette khoai tâyđông lạnh, chưa chế biến169 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai langđông lạnh, chưa chế biến161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đông lạnh chiên sơ
100 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có 269 kcal, gồm 4,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có 135 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có 404 kcal, gồm 6,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có 538 kcal, gồm 8,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây đông lạnh chiên sơ có 673 kcal, gồm 10 g đạm, 82 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2405 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ