Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Puba
Calo và thông tin dinh dưỡng
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb83 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 4,2 g 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 1,6 g | 83 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 0,8 g | 42 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 2,4 g | 125 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 3,2 g | 166 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 4,1 g | 208 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Puba
100 g Puba có bao nhiêu calo?
100 g Puba có 351 kcal, gồm 1,6 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Puba có bao nhiêu calo?
50 g Puba có 176 kcal, gồm 0,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Puba có bao nhiêu calo?
150 g Puba có 527 kcal, gồm 2,4 g đạm, 125 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Puba có bao nhiêu calo?
200 g Puba có 702 kcal, gồm 3,2 g đạm, 166 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Puba có bao nhiêu calo?
250 g Puba có 878 kcal, gồm 4,1 g đạm, 208 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0092B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ