Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,64 µg 0%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 23,2 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,6 mg 0%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 500 mg 11%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 0,64 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g851,9 g18 g0,2 g
50 g50 g430,9 g8,8 g0,1 g
150 g150 g1282,8 g26 g0,3 g
200 g200 g1703,8 g35 g0,4 g
250 g250 g2134,7 g44 g0,5 g

Câu hỏi về Potato, peeled, vacuum packed, catering

100 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có bao nhiêu calo?

100 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có 85 kcal, gồm 1,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có bao nhiêu calo?

50 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có 43 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có bao nhiêu calo?

150 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có 128 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có bao nhiêu calo?

200 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có 170 kcal, gồm 3,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có bao nhiêu calo?

250 g Potato, peeled, vacuum packed, catering có 213 kcal, gồm 4,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11680 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ