Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây nguyên củ đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,9 g —
- Natri 244 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,7 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 55 | 1,5 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 109 | 3 g | 20 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 27 | 0,7 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 164 | 4,5 g | 30 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 218 | 6 g | 40 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,1 g | 7,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,4 g | 9,4 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 1,8 g | 12 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây băm đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Hành tây thái nhỏ đông lạnhluộc, ráo nước, có muối26 kcal / 100 g
- Khoai tây nguyên củđông lạnh, nguyên củ, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối63 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và hành tâyđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối45 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, thái nhỏ hoặc dạng lá, đã nấu, luộc, để ráo, có muối34 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Rau bina luộc đông lạnh24 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
- Vòng hành tâytẩm bột, chiên sơ, đông lạnh, hâm nóng trong lò nướng276 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hành tây nguyên củ đông lạnh
100 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 55 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 109 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 27 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 164 kcal, gồm 4,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 218 kcal, gồm 6 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ