Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây nguyên củ đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,9 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,7 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 59 | 1,5 g | 11 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 118 | 3 g | 22 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 29 | 0,7 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 176 | 4,5 g | 33 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 235 | 6 g | 45 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,4 g | 2,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,1 g | 8 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 1,8 g | 13 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây băm đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, không muối28 kcal / 100 g
- Hành tây thái nhỏ đông lạnhluộc, ráo nước28 kcal / 100 g
- Khoai tây nguyên củđông lạnh, nguyên củ, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối63 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và hành tâyđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối45 kcal / 100 g
- Onion43 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, không có muối18 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, ráo nước78 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, thái nhỏ hoặc dạng lá, đã nấu, luộc, để ráo, không muối34 kcal / 100 g
- Rau cải làn đông lạnhluộc, ráo nước36 kcal / 100 g
- Onions boiled in distilled water drained39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hành tây nguyên củ đông lạnh
100 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 118 kcal, gồm 3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 176 kcal, gồm 4,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 235 kcal, gồm 6 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 42 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ