Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây băm đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2,9 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,8 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 4 | 0,1 g | 0,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 8 | 0,2 g | 1,4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 2 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 13 | 0,3 g | 2,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 17 | 0,5 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,4 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,2 g | 7,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,5 g | 9,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 1,9 g | 12 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây nguyên củ đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, không muối28 kcal / 100 g
- Hành tây bămđông lạnh30 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và hành tâyđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối45 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, thái nhỏ hoặc dạng lá, đã nấu, luộc, để ráo, không muối34 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, không có muối18 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, để ráo, không muối28 kcal / 100 g
- Rau cải làn đông lạnhluộc, ráo nước36 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, ráo nước78 kcal / 100 g
- Khoai tây nguyên củđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, luộc, để ráo37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hành tây băm đông lạnh
100 g Hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây băm đông lạnh có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Hành tây băm đông lạnh có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Hành tây băm đông lạnh có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Hành tây băm đông lạnh có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Hành tây băm đông lạnh có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Hành tây băm đông lạnh có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây băm đông lạnh có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây băm đông lạnh có 42 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ