Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 0,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 7,8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 4,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3,5 mg 0%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 3,7 mg 1%
  • Phốt pho 7,8 mg 1%
  • Kali 90,5 mg 2%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,04 µg 0%
  • Iốt 0,87 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,1 g6,6 g0,1 g
50 g50 g160,1 g3,3 g0 g
150 g150 g480,2 g10 g0,1 g
200 g200 g640,3 g13 g0,2 g
250 g250 g800,4 g17 g0,2 g

Câu hỏi về Apple, average, with skin

100 g Apple, average, with skin có bao nhiêu calo?

100 g Apple, average, with skin có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Apple, average, with skin có bao nhiêu calo?

50 g Apple, average, with skin có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Apple, average, with skin có bao nhiêu calo?

150 g Apple, average, with skin có 48 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Apple, average, with skin có bao nhiêu calo?

200 g Apple, average, with skin có 64 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Apple, average, with skin có bao nhiêu calo?

250 g Apple, average, with skin có 80 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28916 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ