Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grapefruit, average, with skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb4,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 4,2 g —
- Natri 1,3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,43 µg 0%
- Vitamin C 21,5 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0,01 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 16,9 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21,5 mg 2%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 7,2 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,07 µg 0%
- Iốt 0,65 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,4 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,2 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 0,6 g | 6,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 0,8 g | 8,5 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 1 g | 11 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Grapefruit without skin35 kcal / 100 g
- Orange with skin34 kcal / 100 g
- Lemon with skin27 kcal / 100 g
- Grape green or red70 kcal / 100 g
- Mandarin with skin36 kcal / 100 g
- Apple with skin32 kcal / 100 g
- Grapefruit39 kcal / 100 g
- Pear with skin38 kcal / 100 g
- Apple domestic with skin36 kcal / 100 g
- Mandarin without skin45 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grapefruit, average, with skin
100 g Grapefruit, average, with skin có bao nhiêu calo?
100 g Grapefruit, average, with skin có 23 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Grapefruit, average, with skin có bao nhiêu calo?
50 g Grapefruit, average, with skin có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Grapefruit, average, with skin có bao nhiêu calo?
150 g Grapefruit, average, with skin có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Grapefruit, average, with skin có bao nhiêu calo?
200 g Grapefruit, average, with skin có 46 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Grapefruit, average, with skin có bao nhiêu calo?
250 g Grapefruit, average, with skin có 58 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ