Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 2 g —
  • Natri 283 mg 12%
  • Cholesterol 7,8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 142 µg 16%
  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 9,7 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 10,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 66,5 mg 5%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 8,3 mg 2%
  • Phốt pho 49,3 mg 4%
  • Kali 136 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,5 g5,1 g4 g
50 g50 g330,7 g2,5 g2 g
150 g150 g982,2 g7,6 g6,1 g
200 g200 g1303 g10 g8,1 g
250 g250 g1633,7 g13 g10 g

Câu hỏi về Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal

100 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có 65 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có 98 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có 130 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Cheesy vegetable soup, pureed, industrial, ready meal có 163 kcal, gồm 3,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ