Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 309 mg 13%
  • Cholesterol 41,9 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 500 µg 56%
  • Vitamin C 3,1 mg 3%
  • Vitamin D 0,74 µg 4%
  • Vitamin E 0,68 mg 5%
  • Vitamin K 14,2 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,78 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 17,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 82,3 mg 6%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 20,6 mg 5%
  • Phốt pho 106 mg 8%
  • Kali 361 mg 8%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 28,9 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1214,1 g18 g3,1 g
50 g50 g612 g8,8 g1,5 g
150 g150 g1826,1 g27 g4,6 g
200 g200 g2428,2 g35 g6,2 g
250 g250 g30310 g44 g7,7 g

Câu hỏi về Carrot casserole, low-fat milk

100 g Carrot casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Carrot casserole, low-fat milk có 121 kcal, gồm 4,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Carrot casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Carrot casserole, low-fat milk có 61 kcal, gồm 2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Carrot casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Carrot casserole, low-fat milk có 182 kcal, gồm 6,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Carrot casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Carrot casserole, low-fat milk có 242 kcal, gồm 8,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Carrot casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Carrot casserole, low-fat milk có 303 kcal, gồm 10 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ