Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 194 mg 8%
  • Cholesterol 33,1 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38,1 µg 4%
  • Vitamin C 19,4 mg 22%
  • Vitamin D 0,35 µg 2%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,94 mg 6%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 31,9 µg 8%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 50,5 mg 4%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 14,9 mg 4%
  • Phốt pho 63,7 mg 5%
  • Kali 274 mg 6%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 17,3 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g832,4 g7,7 g4,4 g
50 g50 g421,2 g3,8 g2,2 g
150 g150 g1253,6 g12 g6,5 g
200 g200 g1664,8 g15 g8,7 g
250 g250 g2086 g19 g11 g

Câu hỏi về Swede casserole, fat-free milk

100 g Swede casserole, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Swede casserole, fat-free milk có 83 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Swede casserole, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Swede casserole, fat-free milk có 42 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Swede casserole, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Swede casserole, fat-free milk có 125 kcal, gồm 3,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Swede casserole, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Swede casserole, fat-free milk có 166 kcal, gồm 4,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

250 g Swede casserole, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Swede casserole, fat-free milk có 208 kcal, gồm 6 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32898 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ