Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,5 g 6%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 173 mg 8%
  • Cholesterol 17,6 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44,8 µg 5%
  • Vitamin C 16 mg 18%
  • Vitamin D 0,42 µg 2%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 36,2 µg 30%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 19,1 µg 5%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 68 mg 5%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 16,8 mg 4%
  • Phốt pho 75,4 mg 6%
  • Kali 277 mg 6%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 4,7 µg 9%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g772,9 g12 g1,3 g
50 g50 g391,4 g6,1 g0,7 g
150 g150 g1164,3 g18 g2 g
200 g200 g1545,8 g25 g2,7 g
250 g250 g1937,2 g31 g3,4 g

Câu hỏi về Cabbage casserole, without meat

100 g Cabbage casserole, without meat có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage casserole, without meat có 77 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Cabbage casserole, without meat có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage casserole, without meat có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cabbage casserole, without meat có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage casserole, without meat có 116 kcal, gồm 4,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Cabbage casserole, without meat có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage casserole, without meat có 154 kcal, gồm 5,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Cabbage casserole, without meat có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage casserole, without meat có 193 kcal, gồm 7,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ