Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cabbage soup, sautéed cabbage
Calo và thông tin dinh dưỡng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb3 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 3,5 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,8 g —
- Natri 470 mg 20%
- Cholesterol 1,3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,3 µg 2%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 35 µg 29%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 17,7 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29,6 mg 2%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 9,6 mg 2%
- Phốt pho 24,7 mg 2%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0,87 µg 2%
- Iốt 0,74 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,9 g | 3 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 1,5 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1,3 g | 4,5 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,8 g | 6 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 2,2 g | 7,5 g | 8,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Cabbage soup with potatoes18 kcal / 100 g
- Cabbage casserole without meat77 kcal / 100 g
- Stuffed cabbage rolls soya mince79 kcal / 100 g
- Stuffed cabbage rolls mushrooms81 kcal / 100 g
- Sour cabbage/sauerkraut28 kcal / 100 g
- Red cabbage stew98 kcal / 100 g
- Puréed vegetable soup milk-based31 kcal / 100 g
- Beetroot soup35 kcal / 100 g
- Root vegetable soup pureed20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cabbage soup, sautéed cabbage
100 g Cabbage soup, sautéed cabbage có bao nhiêu calo?
100 g Cabbage soup, sautéed cabbage có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Cabbage soup, sautéed cabbage có bao nhiêu calo?
50 g Cabbage soup, sautéed cabbage có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Cabbage soup, sautéed cabbage có bao nhiêu calo?
150 g Cabbage soup, sautéed cabbage có 75 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Cabbage soup, sautéed cabbage có bao nhiêu calo?
200 g Cabbage soup, sautéed cabbage có 100 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
250 g Cabbage soup, sautéed cabbage có bao nhiêu calo?
250 g Cabbage soup, sautéed cabbage có 125 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ