Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Stuffed cabbage rolls, mushrooms
Calo và thông tin dinh dưỡng
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb8,8 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 4,7 g —
- Natri 138 mg 6%
- Cholesterol 14,1 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24,9 µg 3%
- Vitamin C 17,7 mg 20%
- Vitamin D 0,96 µg 5%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 45,1 µg 38%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 20,8 µg 5%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 36,9 mg 3%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 14,8 mg 4%
- Phốt pho 56,8 mg 5%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 5,4 µg 10%
- Iốt 10,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 2 g | 8,8 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1 g | 4,4 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 3 g | 13 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 4 g | 18 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 5 g | 22 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Stuffed cabbage rolls, mushrooms
100 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có bao nhiêu calo?
100 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có 81 kcal, gồm 2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có bao nhiêu calo?
50 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có 41 kcal, gồm 1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có bao nhiêu calo?
150 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có 122 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có bao nhiêu calo?
200 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có 162 kcal, gồm 4 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có bao nhiêu calo?
250 g Stuffed cabbage rolls, mushrooms có 203 kcal, gồm 5 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ