Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Aubergine filled with mushrooms
Calo và thông tin dinh dưỡng
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb3,1 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,9 g —
- Natri 121 mg 5%
- Cholesterol 1,6 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29,4 µg 3%
- Vitamin C 21,2 mg 24%
- Vitamin D 0,07 µg 0%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 8,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 24,3 µg 6%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 29,8 mg 2%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 16,6 mg 4%
- Phốt pho 61,1 mg 5%
- Kali 311 mg 7%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 8,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 1,8 g | 3,1 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,9 g | 1,5 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 2,6 g | 4,6 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 3,5 g | 6,2 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 4,4 g | 7,7 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Aubergine filled with mushrooms
100 g Aubergine filled with mushrooms có bao nhiêu calo?
100 g Aubergine filled with mushrooms có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Aubergine filled with mushrooms có bao nhiêu calo?
50 g Aubergine filled with mushrooms có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Aubergine filled with mushrooms có bao nhiêu calo?
150 g Aubergine filled with mushrooms có 54 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Aubergine filled with mushrooms có bao nhiêu calo?
200 g Aubergine filled with mushrooms có 72 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Aubergine filled with mushrooms có bao nhiêu calo?
250 g Aubergine filled with mushrooms có 90 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ