Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Zucchini filled with vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb3,1 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,8 g —
- Natri 263 mg 11%
- Cholesterol 8,5 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35,4 µg 4%
- Vitamin C 11,9 mg 13%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Vitamin K 12,6 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 30,7 µg 8%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 115 mg 9%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 20,7 mg 5%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 345 mg 7%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,18 mg 21%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 2,9 µg 5%
- Iốt 18,9 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 4 g | 3,1 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 2 g | 1,6 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 6 g | 4,7 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 8 g | 6,2 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 10 g | 7,8 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Zucchini filled with vegetables
100 g Zucchini filled with vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Zucchini filled with vegetables có 86 kcal, gồm 4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Zucchini filled with vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Zucchini filled with vegetables có 43 kcal, gồm 2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Zucchini filled with vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Zucchini filled with vegetables có 129 kcal, gồm 6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Zucchini filled with vegetables có bao nhiêu calo?
200 g Zucchini filled with vegetables có 172 kcal, gồm 8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Zucchini filled with vegetables có bao nhiêu calo?
250 g Zucchini filled with vegetables có 215 kcal, gồm 10 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ