Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 290 µg 32%
  • Vitamin C 19 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 41 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 88 mg 7%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Selen 0,06 µg 0%
  • Iốt 0,07 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g172,3 g1,2 g0,1 g
50 g50 g91,2 g0,6 g0,1 g
150 g150 g263,5 g1,8 g0,2 g
200 g200 g344,6 g2,4 g0,2 g
250 g250 g435,8 g3 g0,3 g

Câu hỏi về Cabbage, Chinese, cooked

100 g Cabbage, Chinese, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, Chinese, cooked có 17 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cabbage, Chinese, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, Chinese, cooked có 9 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cabbage, Chinese, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, Chinese, cooked có 26 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cabbage, Chinese, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, Chinese, cooked có 34 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cabbage, Chinese, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, Chinese, cooked có 43 kcal, gồm 5,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ