Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0 g —
  • Natri 13 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 194 µg 22%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 130 µg 33%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 95 mg 7%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 4,4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g132 g0,1 g0,2 g
50 g50 g71 g0,1 g0,1 g
150 g150 g202,9 g0,2 g0,3 g
200 g200 g263,9 g0,2 g0,4 g
250 g250 g334,9 g0,3 g0,5 g

Câu hỏi về Cabbage, choy sum, raw

100 g Cabbage, choy sum, raw có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, choy sum, raw có 13 kcal, gồm 2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cabbage, choy sum, raw có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, choy sum, raw có 7 kcal, gồm 1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cabbage, choy sum, raw có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, choy sum, raw có 20 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cabbage, choy sum, raw có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, choy sum, raw có 26 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cabbage, choy sum, raw có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, choy sum, raw có 33 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ