Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
15
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb1,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,2 g —
- Natri 65 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 223 µg 25%
- Vitamin C 45 mg 50%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 45,5 µg 38%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,16 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 1,5 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,8 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 22 | 2,3 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 29 | 3 g | 2,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 37 | 3,8 g | 3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw
100 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có bao nhiêu calo?
100 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có 15 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có bao nhiêu calo?
50 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có bao nhiêu calo?
150 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có 22 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có bao nhiêu calo?
200 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có 29 kcal, gồm 3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có bao nhiêu calo?
250 g Chinese cabbage, pak choï ou pak choy, raw có 37 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ