Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 177 µg 20%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 76 mg 6%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Selen 0,6 µg 1%
  • Iốt 2,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g202 g1,7 g0,2 g
50 g50 g101 g0,9 g0,1 g
150 g150 g302,9 g2,6 g0,3 g
200 g200 g403,9 g3,4 g0,4 g
250 g250 g504,9 g4,3 g0,5 g

Câu hỏi về Cabbage, bok choy, raw

100 g Cabbage, bok choy, raw có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, bok choy, raw có 20 kcal, gồm 2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cabbage, bok choy, raw có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, bok choy, raw có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cabbage, bok choy, raw có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, bok choy, raw có 30 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cabbage, bok choy, raw có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, bok choy, raw có 40 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cabbage, bok choy, raw có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, bok choy, raw có 50 kcal, gồm 4,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ