Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 5,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,6 µg 1%
  • Vitamin C 27,9 mg 31%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 69 µg 57%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 24,1 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48,3 mg 4%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 16,1 mg 4%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 368 mg 8%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g321,4 g4,7 g0,2 g
50 g50 g160,7 g2,3 g0,1 g
150 g150 g482,1 g7 g0,3 g
200 g200 g642,7 g9,3 g0,5 g
250 g250 g803,4 g12 g0,6 g

Câu hỏi về Cabbage, boiled without salt

100 g Cabbage, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, boiled without salt có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cabbage, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, boiled without salt có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cabbage, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, boiled without salt có 48 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cabbage, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, boiled without salt có 64 kcal, gồm 2,7 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Cabbage, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, boiled without salt có 80 kcal, gồm 3,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ