Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kale, baby leaf, raw, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb0 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0 g —
- Natri 18 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 600 µg 67%
- Vitamin C 15,1 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 200 µg 50%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 260 mg 20%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 470 mg 10%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 3,4 g | 0 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1,7 g | 0 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 5,1 g | 0 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 6,8 g | 0 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 8,5 g | 0 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Kale40 kcal / 100 g
- Spinach baby leaf19 kcal / 100 g
- Chopped kale30 kcal / 100 g
- Savoy cabbage31 kcal / 100 g
- Cabbage bok choy20 kcal / 100 g
- Cabbage green drumhead leaves26 kcal / 100 g
- Iceberg lettuce green13 kcal / 100 g
- Spinach english18 kcal / 100 g
- Watercress leafy vegetable17 kcal / 100 g
- Red cabbage27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kale, baby leaf, raw, fresh
100 g Kale, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Kale, baby leaf, raw, fresh có 19 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Kale, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Kale, baby leaf, raw, fresh có 10 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Kale, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Kale, baby leaf, raw, fresh có 29 kcal, gồm 5,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Kale, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Kale, baby leaf, raw, fresh có 38 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Kale, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Kale, baby leaf, raw, fresh có 48 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ