Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 13,4 mg 15%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g261,2 g3,9 g0,2 g
50 g50 g130,6 g2 g0,1 g
150 g150 g391,8 g5,9 g0,3 g
200 g200 g522,4 g7,8 g0,4 g
250 g250 g653 g9,8 g0,5 g

Câu hỏi về Cabbage, green drumhead, leaves, raw

100 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có 26 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có 39 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có 52 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, green drumhead, leaves, raw có 65 kcal, gồm 3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ