Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 187 mg 8%
  • Cholesterol 6,1 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41,6 µg 5%
  • Vitamin C 22,3 mg 25%
  • Vitamin D 0,95 µg 5%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Vitamin K 37 µg 31%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 28,9 µg 7%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 228 mg 18%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 27,4 mg 7%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 273 mg 6%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,6 mg 26%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 23 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g574,2 g6 g1,6 g
50 g50 g292,1 g3 g0,8 g
150 g150 g866,2 g9 g2,4 g
200 g200 g1148,3 g12 g3,2 g
250 g250 g14310 g15 g4 g

Câu hỏi về Nettle soup, milk

100 g Nettle soup, milk có bao nhiêu calo?

100 g Nettle soup, milk có 57 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Nettle soup, milk có bao nhiêu calo?

50 g Nettle soup, milk có 29 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Nettle soup, milk có bao nhiêu calo?

150 g Nettle soup, milk có 86 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Nettle soup, milk có bao nhiêu calo?

200 g Nettle soup, milk có 114 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Nettle soup, milk có bao nhiêu calo?

250 g Nettle soup, milk có 143 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32873 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ