Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 545 mg 24%
  • Cholesterol 6,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53,4 µg 6%
  • Vitamin C 17,6 mg 20%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Vitamin K 32,2 µg 27%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 27,6 µg 7%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 104 mg 8%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 22,9 mg 2%
  • Kali 118 mg 3%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,48 mg 21%
  • Selen 0,36 µg 1%
  • Iốt 8,9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581,4 g1,7 g4,9 g
50 g50 g290,7 g0,8 g2,5 g
150 g150 g872,2 g2,5 g7,4 g
200 g200 g1162,9 g3,4 g9,9 g
250 g250 g1453,6 g4,2 g12 g

Câu hỏi về Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream

100 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có bao nhiêu calo?

100 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có 58 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có bao nhiêu calo?

50 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có bao nhiêu calo?

150 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có 87 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có bao nhiêu calo?

200 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có 116 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có bao nhiêu calo?

250 g Creamy nettle soup, vegetable bouillon and cream có 145 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ