Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 429 mg 19%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26,7 µg 3%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 51,9 mg 4%
  • Kali 258 mg 5%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,71 µg 1%
  • Iốt 5,9 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g620,9 g4,9 g3,7 g
50 g50 g310,4 g2,4 g1,9 g
150 g150 g931,3 g7,3 g5,6 g
200 g200 g1241,8 g9,7 g7,4 g
250 g250 g1552,2 g12 g9,3 g

Câu hỏi về Creamy jerusalem artichoke soup

100 g Creamy jerusalem artichoke soup có bao nhiêu calo?

100 g Creamy jerusalem artichoke soup có 62 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Creamy jerusalem artichoke soup có bao nhiêu calo?

50 g Creamy jerusalem artichoke soup có 31 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Creamy jerusalem artichoke soup có bao nhiêu calo?

150 g Creamy jerusalem artichoke soup có 93 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Creamy jerusalem artichoke soup có bao nhiêu calo?

200 g Creamy jerusalem artichoke soup có 124 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Creamy jerusalem artichoke soup có bao nhiêu calo?

250 g Creamy jerusalem artichoke soup có 155 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ