Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 2 g —
  • Natri 415 mg 18%
  • Cholesterol 17,2 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 69,3 µg 8%
  • Vitamin C 0,81 mg 1%
  • Vitamin D 0,66 µg 3%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 44,6 mg 3%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 5,9 mg 1%
  • Phốt pho 52,1 mg 4%
  • Kali 99,9 mg 2%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 12,1 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1161,5 g3,3 g10 g
50 g50 g580,8 g1,7 g5 g
150 g150 g1742,3 g5 g15 g
200 g200 g2323 g6,7 g20 g
250 g250 g2903,8 g8,3 g25 g

Câu hỏi về Creamy false morel soup

100 g Creamy false morel soup có bao nhiêu calo?

100 g Creamy false morel soup có 116 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Creamy false morel soup có bao nhiêu calo?

50 g Creamy false morel soup có 58 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Creamy false morel soup có bao nhiêu calo?

150 g Creamy false morel soup có 174 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Creamy false morel soup có bao nhiêu calo?

200 g Creamy false morel soup có 232 kcal, gồm 3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Creamy false morel soup có bao nhiêu calo?

250 g Creamy false morel soup có 290 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3368 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ